


Nhãn dán NFC NTAG213—13,56 MHz ISO14443A, 144 byte, đọc 1–5 cm, có thể ghi lại tới 100.000 lần; Chất nền PET có mặt giấy tráng phủ, giao hàng theo cuộn.
Nhãn dán thông minh NFC nhỏ gọn, bền bỉ được tích hợp chip NXP® NTAG213 cho khả năng giao tiếp nhanh chóng, đáng tin cậy với điện thoại thông minh, máy tính bảng và đầu đọc ISO14443A. Được cung cấp dưới dạng cuộn để dễ dàng tích hợp vào nhãn, thẻ và bao bì.
Đặc trưng
Chip NTAG213 (HF 13,56 MHz, ISO/IEC 14443A)
Phạm vi đọc: thường là 1–5 cm (phụ thuộc vào thiết bị và ăng-ten)
144 byte bộ nhớ người dùng cho URL, ID, thông tin liên hệ và nhiều thông tin khác
Lên đến 100.000 lần ghi lại; cấu hình khóa/chỉ đọc tùy chọn
Chất nền ăng-ten PET có giấy tráng phủ (mặt tùy chọn PVC/PET/PP)
Định dạng giao hàng: 1.000–5.000 chiếc mỗi cuộn; 4 cuộn mỗi thùng
Nhiệt độ hoạt động: −40 °C đến +70 °C; bảo quản: −20 °C đến +50 °C
Thiết kế thụ động, không dùng pin
Ứng dụng
Liên kết tiếp thị và phương tiện truyền thông xã hội • Gắn thẻ tài sản • Thanh toán không tiếp xúc (nếu được hỗ trợ) • Bán vé sự kiện và kiểm soát truy cập • Áp phích thông minh và xác thực sản phẩm.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi 1: Phạm vi đọc là gì? Thông thường là 1–5 cm, tùy thuộc vào kích thước thẻ và độ mạnh của đầu đọc.
Câu hỏi 2: Có thể lập trình lại thẻ được không? Có—có thể ghi lại tới 100.000 lần hoặc có thể khóa ở chế độ chỉ đọc.
Câu hỏi 3: Chúng được giao như thế nào? Ở dạng cuộn (1.000–5.000 chiếc/cuộn) để sản xuất hiệu quả.
| Loại | Tham số | Giá trị |
|---|---|---|
| Sản phẩm | Kiểu | Thẻ dán/khảm NFC |
| Tần số vô tuyến | Tính thường xuyên | 13,56 MHz |
| Giao thức | Tiêu chuẩn ISO/IEC 14443A | |
| IC | Chip | NTAG213 (NXP®) |
| Ký ức | Năng lực người dùng | 144 byte |
| Hiệu suất | Phạm vi đọc | 1–5 cm điển hình (lên đến ~10 cm với ăng-ten/đầu đọc lớn hơn) |
| Hoạt động | Cách thức | Thụ động (không có pin) |
| Sức bền | Chu kỳ viết | Lên đến 100.000 lần viết lại |
| Nguyên vật liệu | Chất nền ăng-ten | THÚ CƯNG |
| Bề mặt thẻ | Giấy tráng phủ (PVC, PET, PP tùy chọn) | |
| Yếu tố hình thức | Kích thước thẻ | Ø18/Ø22/Ø25/Ø30 mm; 16 × 58 mm; các kích thước khác theo yêu cầu |
| Môi trường | Nhiệt độ hoạt động | −40 °C đến +70 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | −20 °C đến +50 °C | |
| Bao bì | Định dạng giao hàng | 1.000–5.000 chiếc/cuộn; 4 cuộn/thùng |
| Tùy chọn | Cài đặt dữ liệu | Có thể ghi lại hoặc thiết lập thành chỉ đọc |
| Các trường hợp sử dụng | Ứng dụng điển hình | Liên kết tiếp thị, theo dõi tài sản, thanh toán, kiểm soát vé/truy cập |