


Thẻ RFID UHF chống thấm nước, có thể giặt được dành cho vải lanh, đồng phục và hàng dệt may—phạm vi đọc 1–6 m, ISO18000-6C và độ bền trong 200 chu kỳ giặt để hợp lý hóa việc theo dõi quá trình giặt là công nghiệp.
Thẻ RFID có thể giặt được là một công cụ thiết yếu cho việc quản lý giặt là hiện đại, được thiết kế để đảm bảo độ bền và hiệu quả trong môi trường công nghiệp. Với công nghệ RFID UHF, các thẻ này theo dõi chính xác quần áo, khăn trải giường và đồng phục trong suốt quá trình, cải thiện tính ngăn nắp và giảm thiểu thất thoát. Chúng có khả năng chống thấm nước, chịu nhiệt độ cao và có thể giặt được - lý tưởng cho các hệ thống giặt là hiệu suất cao.
Đặc trưng
Cấu trúc vải (nylon), siêu bền và không thấm nước.
Giao thức ISO18000-6C; UHF 860–960 MHz.
Tùy chọn bộ nhớ EPC: 96 hoặc 128 bit.
Phạm vi đọc: 1–6 mét (tùy thuộc vào thiết bị).
Nhiệt độ hoạt động: −25 °C đến +110 °C; bảo quản: −40 °C đến +85 °C.
Khả năng chống giặt: 200 lần giặt hoặc lên đến 3 năm.
Khả năng chịu nhiệt: 90 °C (15 phút); máy sấy 180 °C (30 phút); tiệt trùng 135 °C (20 phút).
Lợi ích chính
Độ bền cao — chịu được tới 200 lần giặt và điều kiện khắc nghiệt (áp suất, nhiệt độ, ủi) trong thời gian sử dụng ~3 năm.
Theo dõi hiệu quả — Phạm vi đọc UHF lên đến 6 m hỗ trợ theo dõi nhanh chóng và chính xác từ khâu phân loại đến giao hàng.
Không thấm nước và có thể giặt được — an toàn khi giặt, ngâm và ủi nhiều lần mà không làm giảm hiệu suất.
Khả năng chịu nhiệt độ cao — xử lý sấy khô ở nhiệt độ 180 °C và khử trùng ở nhiệt độ 135 °C để sử dụng trong công nghiệp.
Ứng dụng
Giặt ủi công nghiệp: Theo dõi đồng phục làm việc, khăn tắm, khăn trải giường theo tỷ lệ.
Chăm sóc sức khỏe: Quản lý đồng phục và khăn trải giường y tế để đảm bảo vệ sinh và kiểm kê.
Sự hiếu khách: Theo dõi khăn trải giường, khăn tắm và đồng phục của khách sạn để giảm thiểu thất thoát.
Nhà máy may mặc: Theo dõi các mặt hàng dệt may từ khâu sản xuất đến phân phối.
Cách thức hoạt động của thẻ giặt ủi RFID
Mỗi thẻ lưu trữ thông tin chi tiết (ID, lịch sử giặt, chủ sở hữu). Đầu đọc RFID thu thập dữ liệu này từ khoảng cách lên đến 6 mét, cho phép theo dõi hợp lý trong mọi giai đoạn của quy trình giặt ủi.
Câu hỏi thường gặp
1) Thẻ có giá trị trong bao lâu?
Lên đến 200 chu trình giặt hoặc 3 năm, tùy thuộc vào cách sử dụng.
2) Những thẻ này có chịu được nhiệt độ cao không?
Đúng-180 °C trong máy sấy và 135 °C để khử trùng.
3) Có sẵn thiết kế theo yêu cầu không?
Có—thương hiệu/thông số kỹ thuật tùy chỉnh có sẵn (MOQ 50,000 đơn vị).
| Loại | Tham số | Giá trị |
|---|---|---|
| Nguyên vật liệu | Vải vóc | Nylon |
| Vẻ bề ngoài | Màu sắc | Trắng |
| RF / Giao thức | Tiêu chuẩn | ISO18000-6C |
| Tính thường xuyên | 860–960 MHz | |
| Ký ức | EPC | 96 bit / 128 bit |
| Hiệu suất | Phạm vi đọc | 1–6 m (tùy thuộc vào thiết bị) |
| Môi trường | Nhiệt độ làm việc | −25 °C đến +110 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | −40 °C đến +85 °C | |
| Độ bền | Khả năng chống giặt | 200 chu kỳ hoặc ~3 năm |
| Khả năng chịu nhiệt | Giặt giũ | 90 °C, 15 phút |
| Sấy khô (máy sấy) | 180 °C, 30 phút | |
| Khử trùng | 135 °C, 20 phút | |
| Ứng dụng | Các trường hợp sử dụng điển hình | Giặt ủi, Quản lý dệt may, Theo dõi đồng phục |